越南文化:從紅河到九龍江流域

點閱:7

並列題名:Dòng chảy văn hóa Việt nam từ Sông Hồng đến Sông Cửu Long

其他題名:從紅河到九龍江流域

作者:蔣為文主編

出版年:2019[民108]

出版社:五南圖書

出版地:臺北市

集叢名:五南當代學術叢刊:39

格式:PDF,JPG

ISBN:978-957-763-383-5 ; 957-763-383-8

內容簡介
本書為國立成功大學越南研究中心及社團法人台越文化協會共同辦理「越南文化國際工作坊」的成果。
 
適合哪些讀者
1. 擬教授越南語及越南文化課程者
2. 擬到越南投資或工作者
3. 從事新移民或多元文化研究者
4. 對越南文化有興趣者
 
本書特色
 
1. 結合台灣、越南與日本的越南研究專家共同撰寫
2. 針對中文讀者所設計的認識越南文化專書
3. 本書為讀者透析越南北、中、南三地的文化議題
4. 本書探討議題包含越南京族及其他少數民族文化

作者介紹
編者簡介
 
蔣為文
 
美國德州大學語言學博士、國立成功大學越南研究中心主任、台灣文學系教授、社團法人台越文化協會創會理事長、國際越南語認證(iVPT)研發者,曾任越南社科院、河內國家大學、日本東京外國語大學亞非研究所訪問學人。

  • 序言 從紅河到九龍江流域(p.III)
  • 第一章 從非物質文化遺產的真實性談起/裴懷山(范海云 譯) Bàn về tính chân thực của di sản văn hóa phi vật thể(p.1)
  • 第二章 UNESCO 公認的越南文化資產/阮氏秋紅(范海云 譯) Những di sản văn hóa của Việt Nam được UNESCO vinh danh(p.7)
  • 第三章 北寧官賀民歌獲聯合國教科文組織入選為無形文化資產後的相關議題研究/阮氏芳箴(盧佩芊 譯) Dân ca Quan Họ Bắc Ninh từ khi được UNESCO vinh danh: Hiện trạng bảo vệ, phát huy và những vấn đề đặt ra(p.25)
  • 第四章 現代越南儒教的實用主義/陳文團(蔡氏清水 譯) Bản chất thực dụng của Việt Nho hiện đại(p.55)
  • 第五章 從區域到世界:越南文學現代化的過程/阮登疊(蔡氏清水 譯) Từ khu vực ra thế giới và quá trình hiện đại hóa văn học ở Việt Nam(p.77)
  • 第六章 《風化報》的插畫藝術:自 1932 年至 1936 年/黃明福、陳氏詩茶(陳玟羽 譯) Nghệ thuật minh họa báo Phong hóa những năm 1932-1936(p.91)
  • 第七章 米所寺的千手千眼觀音像之造型:與其他亞洲國家比較/段氏美香(阮氏青河 譯) Tượng Quan âm nghìn mắt nghìn tay chùa Mễ Sở: phong cách tạo hình từ góc nhìn so sánh với một số nước ở Châu Á(p.105)
  • 第八章 表演遊戲:民間節慶的象徵/武氏凰蘭(蔡氏清水、阮翠薇 譯) Trò diễn - một biểu tượng của lễ hội dân gian(p.127)
  • 第九章 越南北部高山區居民之農業祭典/武妙忠(吳氏新、蔣為文 譯) Nghi lễ nông nghiệp của cư dân khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam(p.139)
  • 第十章 西原長山區域刺水牛儀式:族群文化象徵/黎英俊、陳德創(呂越雄 譯) Lễ hội đâm trâu ở Trường Sơn - Tây Nguyên: dấu ấn văn hóa tộc người(p.149)
  • 第十一章 越南村莊的南北差異及南部水上貿易的文化特徵/吳文麗(范玉翠薇 譯) Làng xã Việt Nam và đặc trưng văn hóa buôn bán trên sông ở Nam bộ(p.163)
  • 第十二章 九龍江流域少數民族社會管理:一個接近問題之方法/黃文越(范玉翠薇 譯) Văn hóa quản lý xã hội truyền thống của cộng đồng dân tộc thiểu số Nam bộ(p.183)
  • 第十三章 越南明鄉人與華人的文化認同差異/蔣為文 Sự khác biệt về bản sắc văn hóa giữa người Minh Hương và người Hoa tại Việt Nam(p.199)
  • 第十四章 越南南部華人的歷史文化/潘安(范玉翠薇 譯) Lịch sử và văn hóa người Hoa Nam bộ Việt Nam(p.233)
  • 第十五章 越南古文本中「喃」字解讀之過程/清水政明(盧佩芊 譯) Quá trình đọc chữ Nôm trong văn bản cổ Việt Nam(p.255)
  • 第十六章 從越南交際文化探討台灣的越南語教學/陳氏蘭 Văn hoá giao tiếp và vấn đề giảng dạy tiếng Việt tại Đài Loan(p.273)
  • 第十七章 十九世紀末二十世紀初法越文化交流對越南傳統文化的影響/裴光雄(陳理揚 譯) Ảnh hưởng của giao lưu văn hóa Việt Pháp cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đối với sự thay đổi văn hóa truyền thống của Việt Nam(p.299)
  • 第十八章 Diagnosing cultural norms and value to business sustainable development for Taishangs in Vietnam/Nguyen Cong Hoang(p.309)
  • 第十九章 Transnational labour migration: (Non-) Remittances and the family in crisis, case study in Tam Di, Bac Giang, Vietnam/Ho Thi Thanh Nga(p.319)